Truong Phu Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường Phú
26
进口笔数
0
出口笔数
$526.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309806934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36379CT |
| 成立日期 | 2010-02-26 |
| 联系地址 | 118/142 Phan Huy ích, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838313121 |
| 邮箱 | info@hoachattruongphu.com |
| 传真 | 0862573869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $236.9K |
| 印度 | 6 | $213.2K |
| 泰国 | 5 | $53.0K |
| 中国香港 | 1 | $23.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 5 | $176.0K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Hubei Shengling Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.0K | 其他无环醛、其他消毒剂 |
| JM Steel New Material Corp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 其他三嗪化合物、其他无机酸 |
| ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $37.2K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 3 | $30.8K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Shandong Taihe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Liquidity Partners Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.6K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 泰国 | 2 | $22.2K | 碳酸氢钠、过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他三嗪化合物 | — | 中国 | $19.3K |
| 2026-03-02 | 其他三嗪化合物 | JM STEEL NEW MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 工业清洁制剂 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2025-09-23 | 其他无环醛 | HUBEI SHENGLING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-07-07 | 碳酸氢钠 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-04-25 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2025-04-18 | 其他三嗪化合物 | JM STEEL NEW MATERIAL CORP ORATION CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-18 | 其他三嗪化合物 | JM STEEL NEW MATERIAL CORP ORATION CO., LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-04-02 | 工业清洁制剂 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-02 | 工业清洁制剂 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $29.5K |