LIEN MINH GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LIêN MINH GROUP
108
进口笔数
0
出口笔数
$12.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314204597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP9YTW5 |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | 2276/2/15 Quốc lộ 1, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LIÊN MINH GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2276/2/15 Quốc lộ 1, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902676535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902830 | 电表 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $11.28M |
| 越南 | 6 | $859.2K |
| 马来西亚 | 2 | $793.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE SOLAR CO LTD | 中国 | 28 | $3.53M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | 18 | $2.79M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| HANGZHOU LIVOLTEK POWER CO LTD | 中国 | 18 | $1.12M | 静止变流器、锂离子电池 |
| JINKO SOLAR TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $882.8K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 新加坡 | 6 | $845.4K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 5 | $781.5K | 光伏组件、光伏电池 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | 6 | $701.8K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| ANHUI MICOE PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $486.7K | 光伏组件、静止变流器 |
| HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $434.4K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JINKO SOLAR (SHANGRAO) CO LTD | 中国 | 4 | $358.4K | 光伏组件、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $195.9K |
| 2026-03-10 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-02-27 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $244.9K |
| 2026-02-27 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-02-26 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $196.0K |
| 2026-02-25 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $232.6K |
| 2026-02-10 | 锂离子电池 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-02-10 | 锂离子电池 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-01-16 | 电表 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $9.9K |