LIEN MINH GROUP JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LIêN MINH GROUP

108
进口笔数
0
出口笔数
$12.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $327.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $259.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $363.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $336.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $454.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $322.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $588.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $575.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $580.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $329.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $246.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $614.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $457.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $209.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $924.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $578.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $327.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $259.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $363.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $336.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $454.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $322.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $588.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $575.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $580.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $329.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $246.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $614.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $457.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $209.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $924.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $578.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314204597
企查查编码QVNQP9YTW5
成立日期2017-01-18
联系地址2276/2/15 Quốc lộ 1, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LIÊN MINH GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2276/2/15 Quốc lộ 1, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84902676535
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
850440静止变流器
850760锂离子电池
902830电表
850790蓄电池零件
853710电力控制板
853590其他高压电路装置
903033电测仪表
850490变压器零件
851762通信设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$11.28M
越南6$859.2K
马来西亚2$793.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AE SOLAR CO LTD中国28$3.53M光伏组件、50W以上光伏直流发电机
JINKO SOLAR CO LTD中国18$2.79M光伏组件、50W以上光伏直流发电机
HANGZHOU LIVOLTEK POWER CO LTD中国18$1.12M静止变流器、锂离子电池
JINKO SOLAR TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚4$882.8K光伏组件、光敏半导体二极管
TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD新加坡6$845.4K光伏组件、钢化安全玻璃
JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南5$781.5K光伏组件、光伏电池
JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国6$701.8K光伏组件、其他高压电路装置
ANHUI MICOE PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD中国3$486.7K光伏组件、静止变流器
HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国4$434.4K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
JINKO SOLAR (SHANGRAO) CO LTD中国4$358.4K光伏组件、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$195.9K
2026-03-10光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$49.0K
2026-02-27光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$244.9K
2026-02-27光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$50.0K
2026-02-26光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$196.0K
2026-02-25光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$232.6K
2026-02-10锂离子电池HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$29.1K
2026-02-10锂离子电池HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$57.0K
2026-01-16电表HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$360
2026-01-16静止变流器HEXING ELECTRICAL CO LTD中国$9.9K

相关企业 · 同类产品

LIEN MINH GROUP JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →