Vinh Cuong Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN VĩNH CườNG
21
进口笔数
1
出口笔数
$1.07M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2025-08-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316547984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDB3YT6 |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | 22 Lê Lai, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VĨNH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | VINH CUONG MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256/59 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0912057238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisense Hitachi Air Conditioning Marketing Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.07M | 空调机零件、可逆热泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taihe Maorui Electronics Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 非窗式空调机 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-16 | 非窗式空调机 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-16 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-16 | 其他离心泵 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-16 | 非窗式空调机 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-01-16 | 处理器及控制器 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-16 | 泵及压缩机零件 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-01-16 | 非窗式空调机 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $498 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU TAIHE MAORUI | 越南 | $3.1K |