Dong Pong Vina Hung Yen Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 硫酸铜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DONG PONG VINA HưNG YêN

31
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $146.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $146.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901119603
企查查编码QVN6VMN0S0
成立日期2022-04-14
联系地址Tổ dân phố Rừng, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DONG PONG VINA HƯNG YÊN
企业英文名称DONG PONG VINA HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Rừng, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84913011511
邮箱nqcuonghaveco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283325硫酸铜
283329其他硫酸盐
283630碳酸氢钠
230990猫狗饲料
170230葡萄糖浆
283526其他磷酸钙
291814柠檬酸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Sustar Feed Co., Ltd.中国13$970.0K其他硫酸盐、硫酸铜
Hainan Songlin Trade Development Co., Ltd.中国4$309.1K其他磷酸钙、猫狗饲料
Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd.中国1$90.5K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd.中国4$56.9K碳酸氢钠、猫狗饲料
Dongxiao Biotechnology Co., Ltd.中国1$43.3K葡萄糖浆、其他食品制剂
Qingdao Hisunny Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$35.7K葡萄糖浆、葡萄糖酸化合物
APELOA HONGKONG LTD中国香港2$35.1K马来酸酐、无环单胺
Yunnan Ruxiang Agri Development Co., Ltd.中国1$32.7K猫狗饲料、磷酸二钙
Nueva Glory Trade Ltd.中国1$25.3K葡萄糖浆、其他糖混合物
TTCA Co., Ltd.中国1$15.6K柠檬酸、柠檬酸衍生物

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09硫酸铜ZHEJIANG HENGDIAN APELOA IMP. & EXP. CO., LTD.中国$90.5K
2025-11-05其他硫酸盐CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD中国$6.2K
2025-09-19碳酸氢钠HENGYANG AIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.4K
2025-09-18葡萄糖浆NUEVA GLORY TRADE LTD中国$25.3K
2025-09-11其他硫酸盐CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD中国$25.5K
2025-08-18硫酸铜CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD中国$146.3K
2025-07-23硫酸铜CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD中国$73.2K
2025-07-18碳酸氢钠HENGYANG AIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.5K
2025-07-08硫酸铜CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD中国$73.2K
2025-04-25其他硫酸盐CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD中国$26.2K

相关企业 · 同类产品

Dong Pong Vina Hung Yen Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →