Dong Pong Vina Hung Yen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 硫酸铜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DONG PONG VINA HưNG YêN
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901119603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VMN0S0 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Rừng, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DONG PONG VINA HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | DONG PONG VINA HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Rừng, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913011511 |
| 邮箱 | nqcuonghaveco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 291814 | 柠檬酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 13 | $970.0K | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Hainan Songlin Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $309.1K | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.9K | 碳酸氢钠、猫狗饲料 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 葡萄糖浆、其他食品制剂 |
| Qingdao Hisunny Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 葡萄糖浆、葡萄糖酸化合物 |
| APELOA HONGKONG LTD | 中国香港 | 2 | $35.1K | 马来酸酐、无环单胺 |
| Yunnan Ruxiang Agri Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 猫狗饲料、磷酸二钙 |
| Nueva Glory Trade Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| TTCA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 硫酸铜 | ZHEJIANG HENGDIAN APELOA IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $90.5K |
| 2025-11-05 | 其他硫酸盐 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-19 | 碳酸氢钠 | HENGYANG AIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-09-18 | 葡萄糖浆 | NUEVA GLORY TRADE LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-09-11 | 其他硫酸盐 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-08-18 | 硫酸铜 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $146.3K |
| 2025-07-23 | 硫酸铜 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2025-07-18 | 碳酸氢钠 | HENGYANG AIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-07-08 | 硫酸铜 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2025-04-25 | 其他硫酸盐 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $26.2K |