Phacolab Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他硫酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHACOLAB
95
进口笔数
42
出口笔数
$2.62M
进口金额
$43.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101985242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG9QENA |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 259E/2, Khu vực 5, Thị Trấn Đức Hòa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHACOLAB |
| 企业英文名称 | PHACOLAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259E/2, Khu vực 5, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987098726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 281420 | 氨水 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283524 | 磷酸钾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 382100 | 培养基 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 280610 | 盐酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.62M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $43.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 83 | $2.22M | 其他硫酸盐、碳酸氢钠 |
| Hong Kong Shengguangze Ltd. | 中国 | 11 | $343.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangdong Guanghua Sci Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 高浓度乙醇、硼氧化物及酸 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.1K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| Leow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.4K | 其他鱼杂碎、鱼杂及部位 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 改性油脂、盐酸 |
| CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIET NAM | 新加坡 | 4 | $7.1K | 丙醇和异丙醇、其他酒精饮料 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.1K | 印刷标签、氮 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $428 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $262 | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $156 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 亚硫酸钠 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 二氯甲烷 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 氯化铵 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 二氯甲烷 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 氯化钙 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 氯化钙 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 氨水 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 亚硫酸钠 | GUANGDONG GUANGHUA SCI TECH CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-22 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-19 | 高浓度乙醇 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $110 |
| 2025-10-29 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 氢氧化钾 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $405 |
| 2025-10-02 | 氢氧化钾 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $383 |