NEW TECHNOLOGY APPLICCATION COOPERATION & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư và hợp tác ứng dụng công nghệ mới
4
进口笔数
11
出口笔数
$2.8K
进口金额
$38.2K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2025-12-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104038181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXW7WAF |
| 成立日期 | 2009-07-06 |
| 联系地址 | Số 40 ngõ 165 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842436661608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.1K |
| 泰国 | 1 | $709 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $38.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN SKOOCOM ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $800 | 其他气泵、阀门龙头 |
| SKYLAB M & C TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $720 | 通信设备、其他电子IC |
| NINGBO SUNICO INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $709 | 电动机及零件、通信设备 |
| GENERAL CIRCUITS CO LTD | 中国 | 1 | $586 | 印刷电路、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCID GROUP LTD | 英国 | 11 | $38.2K | 流量压力检测零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 阀门龙头 | SHENZHEN SKOOCOM ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-29 | 其他气泵 | SHENZHEN SKOOCOM ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-04-17 | 电力控制板 | GENERAL CIRCUITS CO LTD | 中国 | $586 |
| 2023-09-11 | 其他电子IC | SKYLAB M & C TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-09-11 | 其他电子集成电路 | SKYLAB M & C TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-04-12 | 电力控制板 | NINGBO SUNICO INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $709 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 印刷电路 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $133 |
| 2025-12-05 | 印刷电路 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $133 |
| 2025-12-05 | 印刷电路 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $133 |
| 2025-12-05 | 印刷电路 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $133 |
| 2025-12-05 | 印刷电路 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $133 |
| 2025-12-05 | 印刷电路 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $133 |
| 2025-05-08 | 阀门龙头 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $750 |
| 2025-05-08 | 其他气泵 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $930 |
| 2025-05-08 | 流量压力检测零件 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $300 |
| 2024-12-17 | 流量压力检测零件 | LUCID GROUP LTD | 英国 | $3.5K |