VN Phuc Thinh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VN PHúC THịNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$202.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702887081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72S3FPH |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Số 373, Tổ 14, Khu phố Kiến An, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VN PHÚC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916541779 |
| 邮箱 | vnphucthinhbd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $202.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fuwa Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $189.0K | 电动机及零件、其他离心泵 |
| Zhongshan Zhongqian Intelligent Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | LED灯具、LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FUWA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |