Nhat Minh Technology Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT CôNG NGHệ NHậT MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$104.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105006136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF36DXBT |
| 成立日期 | 2010-11-29 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 17 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TECHNOLOGY TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 17 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842462929677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382213 | 血型分型试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $104.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecom Science Corporation | 中国 | 11 | $104.1K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 分析仪器 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-17 | 分析仪器 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $6.6K |
| 2025-06-20 | 分析仪器 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $7.8K |
| 2025-06-20 | 其他诊断试剂 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-20 | 其他诊断试剂 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-20 | 其他诊断试剂 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $511 |
| 2025-06-20 | 其他诊断试剂 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-20 | 分析仪器 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-20 | 分析仪器 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-30 | 其他诊断试剂 | TECOM SCIENCE CORP ORATION | 中国 | $315 |