Vietimex Danang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VIETIMEX Đà NẵNG
39
进口笔数
0
出口笔数
$3.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401550755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33SRVNQ |
| 成立日期 | 2013-08-20 |
| 联系地址 | 123 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIETIMEX ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | VIETIMEX DANANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 05113889223 |
| 传真 | 05113887872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 33 | $3.71M |
| 波兰 | 7 | $121.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F & B NUTRITION SDN. BHD. | 6 | $2.29M | 其他食品制剂、加糖乳制品 | |
| South East Global (HK) Ltd. | 马来西亚 | 20 | $1.00M | 其他食品制剂、糖果 |
| GLOBAL INTELLECT VENTURES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $227.4K | 其他食品制剂、精炼棕榈油 |
| SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED | 中国香港 | 3 | $186.0K | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| Mondial Foods B.V. | 波兰 | 4 | $69.5K | 冷冻鸡肉块、其他干酪 |
| Mondial Foods B.V. | 荷兰 | 2 | $35.5K | 冷冻马铃薯制品、冷冻猪杂 |
| Mlekovita Dairy Cooperative | 波兰 | 1 | $16.6K | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED | 马来西亚 | $27.3K |
| 2026-05-14 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED | 马来西亚 | $26.2K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED | 马来西亚 | $26.0K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED | 马来西亚 | $13.3K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED | 马来西亚 | $27.0K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED | 马来西亚 | $26.2K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED | 马来西亚 | $27.1K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | $25.5K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | F&B Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.0K |