Viet Nam Rui Hua Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ RUI HUA VIệT NAM
37
进口笔数
42
出口笔数
$254.7K
进口金额
$411.0K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-05-13
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109693659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4YG1PP |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | Số 107, dãy A1, khu tập thể Địa Chất, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ RUI HUA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RUI HUA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107, dãy A1, khu tập thể Địa Chất, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907371994 |
| 邮箱 | ruihuavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $240.6K |
| 英国 | 3 | $8.8K |
| 日本 | 3 | $1.7K |
| 希腊 | 1 | $1.4K |
| 匈牙利 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $583 |
| 瑞士 | 1 | $333 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $411.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Yaen Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $204.2K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Des Jucheng (Ningbo) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.2K | 不锈钢圆管、陶瓷绝缘配件 |
| Nantong Zhide Photovoltaic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiaxing Jieyang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Suzhou Maxwell Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他功能机器、其他橡胶带 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $193.2K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 18 | $128.3K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| BoViet Energy Solar Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $60.1K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.5K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 其他塑料制品 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-05-06 | 其他塑料制品 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-05-06 | 其他塑料制品 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-05-06 | 气动直线发动机 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-05-06 | 其他电气开关 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-05-06 | 静止变流器 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-06 | 其他塑料制品 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-05-06 | 其他测量仪器 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-04-15 | 非不锈钢机织物 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-26 | 真空泵 | TAIZHOU YAEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $677 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET HAI DUONG | 越南 | $3.7K |
| 2025-05-13 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET HAI DUONG | 越南 | $117 |
| 2025-05-13 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $155 |
| 2025-05-13 | 非不锈钢机织物 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.2K |
| 2025-05-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET HAI DUONG | 越南 | $163 |
| 2025-05-13 | 真空泵 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $680 |
| 2025-05-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET HAI DUONG | 越南 | $74 |
| 2025-05-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET HAI DUONG | 越南 | $186 |
| 2025-05-13 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH KHOA HOC KI THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET HAI DUONG | 越南 | $161 |