MINH DAT TRADING & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN MINH ĐạT
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108965652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY5KT77 |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 19 đường Đặng Vũ Hỷ, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH DAT TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 19 đường Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84914696838 |
| 邮箱 | nguyenanhdat09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 非油罐挂车、其他挂车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 非油罐挂车 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-05-19 | 自粘塑料卷 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-05-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-05-19 | 金属标牌 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-05-19 | 其他电路开关装置 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-05-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-05-19 | 其他钢铁制品 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-05-19 | 金属标牌 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-05-19 | 塑料配件 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $424 |
| 2026-05-19 | 非机动车零件 | Shandong Luksun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $49 |