Vinh Phat Trading Investment & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VINH PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$441.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109157746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15FT86T |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 84 phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT TRADING INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 84 phố Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84353260923 |
| 邮箱 | hongthuy2568@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $441.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Chelota Biotech Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $319.8K | 猫狗饲料、锌氧化物 |
| SICHUAN CHELOTA BIOTECH CORP LTD | 中国 | 1 | $60.7K | 锌氧化物、氯化铵 |
| HAOMU BIOTECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | 1 | $43.2K | 猫狗饲料 |
| Haomu Agriculture Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 培养基、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | HAOMU BIOTECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | HAOMU BIOTECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-01-16 | 锌氧化物 | SICHUAN CHELOTA BIOTECH CORP LTD | 中国 | $60.7K |
| 2025-11-24 | 猫狗饲料 | HAOMU AGRICULTURE TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-09 | 猫狗饲料 | SICHUAN CHELOTA BIOTECH CORP ORATION LTD | 中国 | $425 |
| 2025-10-09 | 锌氧化物 | SICHUAN CHELOTA BIOTECH CORP ORATION LTD | 中国 | $53.7K |
| 2025-10-09 | 猫狗饲料 | SICHUAN CHELOTA BIOTECH CORP ORATION LTD | 中国 | $850 |
| 2025-07-04 | 猫狗饲料 | HAOMU AGRICULTURE TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-04-11 | 锌氧化物 | SICHUAN CHELOTA BIOTECH CORP ORATION LTD | 中国 | $358 |
| 2025-04-11 | 锌氧化物 | SICHUAN CHELOTA BIOTECH CORP ORATION LTD | 中国 | $89.5K |