P.D.T. Professional Developing Trader Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 木制家具零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Phát Triển Thương Mại Chuyên Nghiệp P.D.T

14
进口笔数
314
出口笔数
$117.6K
进口金额
$9.53M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $361.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $436.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $502.6K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $345.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 11 笔2024-05进口 $100 · 1 笔出口 $295.7K · 10 笔2024-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $257.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $285.0K · 10 笔2025-01进口 $286 · 1 笔出口 $255.7K · 9 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $62.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 8 笔2025-04进口 $33.8K · 2 笔出口 $305.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 7 笔2025-07进口 $62 · 1 笔出口 $176.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 11 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $280.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $361.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $436.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $502.6K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $345.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 11 笔2024-05进口 $100 · 1 笔出口 $295.7K · 10 笔2024-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $257.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $285.0K · 10 笔2025-01进口 $286 · 1 笔出口 $255.7K · 9 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $62.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 8 笔2025-04进口 $33.8K · 2 笔出口 $305.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 7 笔2025-07进口 $62 · 1 笔出口 $176.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 11 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $280.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302901508
企查查编码QVN61MTET5
成立日期2003-03-18
联系地址14/10 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI CHUYÊN NGHIỆP P.D.T
企业英文名称P.D.T PROFESSIONAL DEVELOPING TRADER CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/10 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话028351666
邮箱pdt@pdt.vn
传真028351666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
340520木器上光剂
440399其他粗加工木材
320710制成颜料
392330塑料容器
440719其他针叶木
630710清洁用布
640391其他皮革鞋
830242家具配件
940161软垫木座椅

出口

HS 编码产品
940391木制家具零件
441899其他木制细木工品
940169木制座椅
940360其他木家具
441990木制餐具
940390940390
940350卧室木家具
940191木制座椅零件
442199其他木制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$73.6K
中国2$24.9K
荷兰6$19.2K
比利时2$63

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国306$9.30M
澳大利亚6$121.2K
日本1$98.8K
加拿大1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tumac Lumber Co., Inc.美国2$73.4K其他粗加工木材、6mm以上木材
Qingdao Skiva Precision Co., Ltd.中国1$24.8K家具配件
The Teak Co. B.V.荷兰5$18.9K丙烯酸/乙烯涂料、木器上光剂
The Teak Holding B.V.荷兰1$286丙烯酸/乙烯涂料
TUMAC美国1$160其他针叶木
Ecologic Industries美国1$100软垫木座椅
The Teak Holding B.V. Golden Care比利时2$63丙烯酸/乙烯涂料、塑料容器
TACK美国1$40其他皮革鞋

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tumac Lumber Co., Inc.美国278$8.44M木制家具零件、其他木制品
WESTERN LUMBER CO LTD美国20$575.0K木制家具零件、5mm以下MDF板
Imperial Woodworks, Inc.美国5$229.5K木制座椅、木制家具零件
Kitanihon Lumber Co., Ltd.日本1$98.8K其他木制细木工品、木制座椅零件
Rekindle Design Co.澳大利亚4$76.5K其他木家具、卧室木家具
SA Innovation Holding Pty Ltd澳大利亚2$44.7K卧室木家具、木制家具零件
KAYLOR WOOD GROUP LLC美国1$39.6K木制餐具
IMPERIAL WOODWORKS, INC美国1$12.1K木制家具零件
Dyer Royce Manufacturing美国1$11.6K卧室木家具
HAMMOCK UNIVERSE加拿大1$2.4K其他木家具

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08丙烯酸/乙烯涂料THE TEAK CO B V荷兰$399
2025-12-08制成颜料THE TEAK CO B V荷兰$161
2025-12-08制成颜料THE TEAK CO B V荷兰$161
2025-12-08丙烯酸/乙烯涂料The Teak Co. B.V.荷兰$399
2025-12-08制成颜料THE TEAK CO B V荷兰$161
2025-12-08丙烯酸/乙烯涂料THE TEAK CO B V荷兰$1.7K
2025-07-17清洁用布THE TEAK HOLDING BV GOLDEN CARE比利时$0
2025-07-17丙烯酸/乙烯涂料The Teak Holding B.V. Golden Care比利时$62
2025-04-23家具配件QINGDAO SKIVA PRECISION CO LTD中国$24.8K
2025-04-16丙烯酸/乙烯涂料THE TEAK CO B V荷兰$877

出口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$5.5K
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$9.6K
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$13.3K
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$2.2K
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$2.3K
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$2.9K
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$5.9K
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$2.7K
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$1.8K
2026-04-27木制家具零件WESTERN LUMBER CO LTD美国$1.1K

相关企业 · 同类产品

P.D.T. Professional Developing Trader Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →