P.D.T. Professional Developing Trader Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Phát Triển Thương Mại Chuyên Nghiệp P.D.T
14
进口笔数
314
出口笔数
$117.6K
进口金额
$9.53M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302901508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61MTET5 |
| 成立日期 | 2003-03-18 |
| 联系地址 | 14/10 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI CHUYÊN NGHIỆP P.D.T |
| 企业英文名称 | P.D.T PROFESSIONAL DEVELOPING TRADER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/10 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 028351666 |
| 邮箱 | pdt@pdt.vn |
| 传真 | 028351666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940390 | 940390 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $73.6K |
| 中国 | 2 | $24.9K |
| 荷兰 | 6 | $19.2K |
| 比利时 | 2 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 306 | $9.30M |
| 澳大利亚 | 6 | $121.2K |
| 日本 | 1 | $98.8K |
| 加拿大 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tumac Lumber Co., Inc. | 美国 | 2 | $73.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Qingdao Skiva Precision Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 家具配件 |
| The Teak Co. B.V. | 荷兰 | 5 | $18.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、木器上光剂 |
| The Teak Holding B.V. | 荷兰 | 1 | $286 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| TUMAC | 美国 | 1 | $160 | 其他针叶木 |
| Ecologic Industries | 美国 | 1 | $100 | 软垫木座椅 |
| The Teak Holding B.V. Golden Care | 比利时 | 2 | $63 | 丙烯酸/乙烯涂料、塑料容器 |
| TACK | 美国 | 1 | $40 | 其他皮革鞋 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tumac Lumber Co., Inc. | 美国 | 278 | $8.44M | 木制家具零件、其他木制品 |
| WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | 20 | $575.0K | 木制家具零件、5mm以下MDF板 |
| Imperial Woodworks, Inc. | 美国 | 5 | $229.5K | 木制座椅、木制家具零件 |
| Kitanihon Lumber Co., Ltd. | 日本 | 1 | $98.8K | 其他木制细木工品、木制座椅零件 |
| Rekindle Design Co. | 澳大利亚 | 4 | $76.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| SA Innovation Holding Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $44.7K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| KAYLOR WOOD GROUP LLC | 美国 | 1 | $39.6K | 木制餐具 |
| IMPERIAL WOODWORKS, INC | 美国 | 1 | $12.1K | 木制家具零件 |
| Dyer Royce Manufacturing | 美国 | 1 | $11.6K | 卧室木家具 |
| HAMMOCK UNIVERSE | 加拿大 | 1 | $2.4K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | THE TEAK CO B V | 荷兰 | $399 |
| 2025-12-08 | 制成颜料 | THE TEAK CO B V | 荷兰 | $161 |
| 2025-12-08 | 制成颜料 | THE TEAK CO B V | 荷兰 | $161 |
| 2025-12-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | The Teak Co. B.V. | 荷兰 | $399 |
| 2025-12-08 | 制成颜料 | THE TEAK CO B V | 荷兰 | $161 |
| 2025-12-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | THE TEAK CO B V | 荷兰 | $1.7K |
| 2025-07-17 | 清洁用布 | THE TEAK HOLDING BV GOLDEN CARE | 比利时 | $0 |
| 2025-07-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | The Teak Holding B.V. Golden Care | 比利时 | $62 |
| 2025-04-23 | 家具配件 | QINGDAO SKIVA PRECISION CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-04-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | THE TEAK CO B V | 荷兰 | $877 |
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $13.3K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WESTERN LUMBER CO LTD | 美国 | $1.1K |