Southern Traffic Mechanical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 石油树脂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí GIAO THôNG MIềN NAM

151
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $139.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $137.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $139.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $137.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502424939
企查查编码QVN9NT2H7U
成立日期2020-05-22
联系地址39 Lê Đại Hành, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ GIAO THÔNG MIỀN NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391110石油树脂
7018201毫米玻璃微球

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚109$2.21M
中国42$599.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GAMRON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚109$2.21M石油树脂、其他胶粘剂
Toproad Traffic Facility Inc.中国38$567.5K其他胶粘剂、石油树脂
Chiye Glass Bead (Hebei) Co., Ltd.中国4$31.7K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11石油树脂GAMRON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$15.7K
2026-05-08石油树脂GAMRON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$15.5K
2026-05-08石油树脂GAMRON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$14.9K
2026-04-27石油树脂GAMRON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$15.5K
2026-04-27石油树脂GAMRON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$14.8K
2026-04-27石油树脂GAMRON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$14.8K
2026-04-27石油树脂GAMRON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$15.5K
2026-04-11石油树脂Toproad Traffic Facility Inc.中国$23.6K
2026-04-11石油树脂Toproad Traffic Facility Inc.中国$23.6K
2026-04-01石油树脂GAMRON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$11.5K

相关企业 · 同类产品

Southern Traffic Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →