VIET NAM KMP TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kmp Việt Nam
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$28.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105669662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P8XW93 |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | Số 84 Trấn Vũ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KMP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84 Trấn Vũ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466801707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $28.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | 9 | $28.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 螺纹钢制管件 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-07-02 | 厚中密纤维板 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $514 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁管件 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁管件 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-07-02 | 其他机器刀具 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-07-02 | 其他铝制品 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁管件 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-07-02 | 螺纹钢制管件 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $7 |