Nhat Vinh Manufacture Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Cơ Khí Chế Tạo Nhật Vinh
- 邮箱11
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$72.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201179156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ7TWBU |
| 成立日期 | 2011-06-07 |
| 联系地址 | Số 229, khu 1, Quỳnh Cư, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ CHẾ TẠO NHẬT VINH |
| 企业英文名称 | NHAT VINH MANUFACTURE ENGINEERING AND TRADING COMPANYLIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 229, khu 1, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842253522715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $72.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.3K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.0K | 氮、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $12.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $230 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $938 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $938 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.9K |