SAKA Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAKA
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$2.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311899830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRBUC2V |
| 成立日期 | 2012-07-27 |
| 联系地址 | 154 Nguyễn Trường Tộ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAKA |
| 企业英文名称 | SAKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 154 Nguyễn Trường Tộ, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866831150 |
| 邮箱 | info@sakajsc.com |
| 官网 | sakajsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830242 | 家具配件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 49 | $1.96M |
| 越南 | 17 | $122.4K |
| 美国 | 10 | $115.3K |
| 西班牙 | 17 | $80.6K |
| 中国 | 4 | $23.5K |
| 立陶宛 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micro Matic A | 丹麦 | 49 | $1.96M | 阀门零件、机械零件 |
| CMC Global Distribution Inc. | 美国 | 9 | $100.6K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Comercial Valira S.A. | 西班牙 | 17 | $80.6K | 不锈钢家用制品 |
| Cong Ty TNHH CN Duc Bon | 越南 | 8 | $59.9K | 机织绒布、聚氨酯泡沫塑料 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $59.9K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Micro Matic Beverage Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.5K | 阀门零件 |
| Micro Matic USA, Inc. | 美国 | 1 | $14.7K | 不锈钢管配件 |
| Micro Matic A | 立陶宛 | 2 | $6.0K | 机械零件、阀门零件 |
| Comercial Valira S.A. | 越南 | 1 | $2.6K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非螺纹钢销 | MICRO MATIC A | 丹麦 | $332 |
| 2026-03-07 | 阀门零件 | MICRO MATIC A | 丹麦 | $7.8K |
| 2025-12-03 | 阀门零件 | MICRO MATIC BEVERAGE EQUIPMENT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-27 | 阀门零件 | MICRO MATIC A | 丹麦 | $6.5K |
| 2025-11-01 | 非螺纹钢销 | MICRO MATIC A | 丹麦 | $166 |
| 2025-11-01 | 阀门零件 | MICRO MATIC A | 丹麦 | $5.8K |
| 2025-09-26 | 阀门零件 | MICRO MATIC A | 丹麦 | $10.3K |
| 2025-09-26 | 阀门零件 | MICRO MATIC A | 丹麦 | $41.0K |
| 2025-09-26 | 阀门零件 | MICRO MATIC A | 丹麦 | $11.7K |
| 2025-09-26 | 阀门零件 | MICRO MATIC A | 丹麦 | $1.5K |