Big Tree Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIG TREE
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500499990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWKQ274 |
| 成立日期 | 2013-04-23 |
| 联系地址 | tổ dân phố Kếu, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIG TREE |
| 企业英文名称 | BIG TREE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kếu, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật - Bán buôn rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn thực phẩm khác - Mua bán chế phẩm diệt trừ côn trùng sâu bọ gây hại cho nông nghiệp, các công trình xây dựng và các sản phẩm tương tự - Mua bán, nhân giống và chăm sóc cây trồng hàng năm, cây lâu năm, cây gia vị, cây dược liệu, cây nông nghiệp - Hoạt động dịch vụ nông nghiệp, chăn nuôi và sau thu hoạch - Hoạt động dịch vụ nông nghiệp - Mua bán và sản xuất phân bón và hợp chất Ni tơ - Mua bán chế phẩm diệt côn trùng trong gia dụng - Mua bán chế phẩm diệt côn trùng trong y tế - Sản xuất, nhân và lai tạo giống cây trồng, giống vật nuôi, giống cây lâm nghiệp, giống thủy sản - Dịch vụ khoa học, kỹ thuật về gieo trồng, chăn nuôi, thủy sản, bảo vệ cây trồng, vật nuôi - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 02113881838 |
| 传真 | 02113881839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.67M |
| 巴拿马 | 1 | $55.2K |
| 印度 | 1 | $49.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $371.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Byter Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $318.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Beconm Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $228.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $225.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210.6K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Rainbow Agrosciences (Panama) S.A. | 巴拿马 | 1 | $55.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $49.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-08 | 零售杀菌剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-04-08 | 零售杀菌剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-03-14 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-03-14 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-02-28 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-02-28 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $16.1K |