MINH THANH TECHNOLOGY & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và CôNG NGHệ MINH THàNH
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$96.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601521269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7PB1FH |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Ngách 51, ngõ 309, đường CMT8, tổ 24, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ MINH THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngách 51, ngõ 309, đường CMT8, tổ 24, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy dủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84974580709 |
| 邮箱 | congngheminhthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $96.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 5 | $30.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| JIAZHENG INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $29.5K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 6 | $26.9K | 其他印刷品、大理石子 |
| INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $3.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $769 | 其他光学元件、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 8471机器零件 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-12-26 | 非黑印刷油墨 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-26 | 含CPU数据处理机 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $708 |
| 2025-12-26 | 非黑印刷油墨 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-12-26 | 黑色印刷墨水 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-12-26 | 存储单元 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-26 | 存储单元 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-12-26 | 非CRT电脑显示器 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-12-26 | 多功能打印复印机 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-12-05 | 其他硬塑料管 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $456 |