HUY HOANG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM HUY HOàNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$728.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300790541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY2H4WP |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Số nhà 086, đường Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 086, đường Duyên Hải, Phường Duyên Hải(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0962267736 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $728.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | 6 | $504.0K | 坚果及种子 |
| INNER MONGOLIA KAIXIN FOOD CO LTD | 中国 | 4 | $150.0K | 坚果及种子、花生 |
| HONGHE DEWEI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $40.0K | 葡萄干、坚果及种子 |
| YUNNAN CUIHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $17.5K | 其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜 |
| ZHAOTONG QINJIANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 坚果及种子 | SHANDONG XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-01-24 | 坚果及种子 | SHANDONG XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-01-22 | 坚果及种子 | SHANDONG XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-01-17 | 坚果及种子 | SHANDONG XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-01-14 | 坚果及种子 | SHANDONG XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-01-09 | 坚果及种子 | SHANDONG XIAOCHAOWANG FOOD CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2023-12-08 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA KAIXIN FOOD CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-09-26 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA KAIXIN FOOD CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-09-10 | 坚果及种子 | HONGHE DEWEI TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-07-21 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA KAIXIN FOOD CO LTD | 中国 | $40.0K |