Kai Metal Asia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 剃刀

越南 · 非在业

本地名:NHà MáY Số 1-CHI NHáNH CôNG TY TNHH KAI METAL ASIA

1
进口笔数
1
出口笔数
$69
进口金额
$677
出口金额
2023-05-11
最近进口
2023-04-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0315035246-001
企查查编码QVNQ74BY0H
成立日期2020-12-18
联系地址Lô B1-6,đường D4,Khu B1,Khu công nghiệp tân phú trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称NHÀ MÁY SỐ 1-CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KAI METAL ASIA
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Lô B1-6,đường D4,Khu B1,Khu công nghiệp tân phú trung, Xã Tân Phú Trung(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02862873148
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721240600mm以下涂塑钢板
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
821210剃刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$677

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caddi Inc Distribution Center (Funabashi)日本1$69螺纹螺母、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kotobuki Sangyo Co., Ltd.日本1$677其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-11600mm以下涂塑钢板Caddi Inc Distribution Center (Funabashi)日本$20
2023-05-11不锈钢管配件CADDI INC. DISTRIBUTION CENTER (FUNABASHI)日本$29
2023-05-11窄幅涂镀钢板CADDI INC. DISTRIBUTION CENTER (FUNABASHI)日本$20

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-13剃刀Kotobuki Sangyo Co., Ltd.日本$677

相关企业 · 同类产品

Kai Metal Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →