TM DV Van Thong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV VạN THôNG
80
进口笔数
2
出口笔数
$525.1K
进口金额
$26.2K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2025-11-03
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315110535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1Q2YTK |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | 19/11 I6 Bình Thới, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV VẠN THỐNG |
| 企业英文名称 | TM DV VAN THONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/11 I6 Bình Thới, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 39554176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 330749 | 室内香水 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $345.2K |
| 马来西亚 | 6 | $96.4K |
| 韩国 | 4 | $58.9K |
| 美国 | 1 | $13.4K |
| 新加坡 | 1 | $7.5K |
| 日本 | 2 | $3.5K |
| 泰国 | 1 | $50 |
| 智利 | 1 | $35 |
| 印度尼西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $26.0K |
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $520.9K | 胶粘填料、塑料配件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 4 | $1.7K | 电力控制板、印刷标签 |
| Antana Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $762 | 非磁带视频设备、电视/数码相机 |
| Litian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $568 | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| San Lian Technology HK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $545 | 电力控制板、通信设备 |
| Shenzhen Eromate Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 非LED电灯装置 |
| SHENZHEN WO YIN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $130 | 其他电视摄像机 |
| Jiayoutu Dongguan Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他电视摄像机、车辆音响信号器 |
| FUYUNSTAR TRADING (HK) COMPANY LTD-A | 中国香港 | 1 | $80 | 其他塑料制品、温控处理设备 |
| C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.0K | PET塑料片材 |
| Lei Sen | 中国 | 1 | $200 | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他电视摄像机 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 中国 | $624 |
| 2026-06-10 | 其他电视摄像机 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-10 | 合成纤维油布 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 智利 | $35 |
| 2026-06-10 | 其他电视摄像机 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 中国 | $697 |
| 2026-06-02 | 其他功能机器 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 中国 | $224 |
| 2026-06-02 | 非CRT显示器 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-06-02 | 车载收音录音机 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-06-02 | 其他电视摄像机 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-06-02 | 其他功能机器 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 中国 | $224 |
| 2026-06-02 | 非CRT显示器 | Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 中国 | $660 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他功能机器 | Lei Sen | 中国 | $200 |
| 2023-06-30 | 聚酯塑料片材 | SPRING WEALTH TRADING PTE LTD | 新加坡 | $13.5K |
| 2023-06-30 | PET塑料片材 | SPRING WEALTH TRADING PTE LTD | 新加坡 | $12.5K |