Duc Khai Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐứC KHảI
218
进口笔数
4
出口笔数
$25.61M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-07
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107946738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DKEPEQ |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Tầng 1 tòa nhà Lya Building, Số 24, Ngõ 12, Phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC KHẢI |
| 企业英文名称 | DUC KHAI INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 tòa nhà Lya Building, Số 24, Ngõ 12, Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02437661276 |
| 邮箱 | duckhai.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02437661276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 760810 | 铝管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 81 | $13.92M |
| 中国 | 128 | $11.40M |
| 马来西亚 | 9 | $284.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZTT International Ltd. | 中国 | 49 | $7.29M | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Yuzhnouralsk Insulators & Fittings Plant JSC | 俄罗斯 | 34 | $5.53M | 玻璃绝缘子 |
| Yuzhnouralsk Insulators & Fittings Plant JSC | 俄罗斯 | 19 | $3.73M | 玻璃绝缘子 |
| YUAIZ | 俄罗斯 | 11 | $2.79M | 玻璃绝缘子、其他钢铁制品 |
| Sukhoi Port Yuzhnouralski | 俄罗斯 | 9 | $1.10M | 加工燕麦、玻璃绝缘子 |
| Guangzhou MPC Power International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $381.1K | 非玻陶绝缘体、初级硅氧烷 |
| Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $322.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $278.6K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $242.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Guilin South Asia Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.4K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Electric Appliance Science Research Institute Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他钢铁制品、玻璃绝缘子 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 玻璃绝缘子、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $751 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $958 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $899 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 玻璃绝缘子 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-07 | 玻璃绝缘子 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $403 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $127 |
| 2026-01-07 | 钢芯铝电缆 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $244 |
| 2025-10-14 | 玻璃绝缘子 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $406 |
| 2025-10-14 | 玻璃绝缘子 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $105 |
| 2025-07-15 | 玻璃绝缘子 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $170 |
| 2025-07-15 | 玻璃绝缘子 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $600 |
| 2024-06-14 | 其他钢铁制品 | SUZHOU ELECTRIC APPLIANCE SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $241 |