Star Bao Furniture & Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Nội Thất Sao Bắc

0
进口笔数
318
出口笔数
$0
进口金额
$63.38M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号2300560133
企查查编码QVNRV1F4HG
成立日期2010-07-28
联系地址Lô số 21, dãy CN3, Cụm công nghiệp dịch vụ làng nghề Khúc Xuyên, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ NỘI THẤT SAO BẮC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 3b, tờ bản đồ số 13, Khu phố Châm Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84969833392
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940320非办公金属家具
940139可调转椅
940310金属办公家具
830249贱金属配件
830400金属办公设备
940171金属框架软垫椅
940360其他木家具
940179金属框架座椅
961000书写石板和板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南316$63.38M

贸易伙伴

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南48$39.95M其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南34$14.27M其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南13$137.1K金属加工机刀、其他塑料制品
Luxshare Co., Ltd.越南19$64.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Texon Vietnam Co., Ltd.越南15$49.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
ESD Work Vina Co., Ltd.越南16$34.0K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Seojin Auto Co., Ltd.越南15$27.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南14$19.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南16$16.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Frecom Vietnam Co., Ltd.越南12$7.6K其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

出口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属办公家具CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$842
2026-04-28金属办公家具CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$230
2026-04-28金属框架座椅CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$1.1K
2026-04-28金属办公家具CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$1.1K
2026-04-28金属办公家具CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$356
2026-04-28金属办公家具CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$29
2026-04-28金属框架座椅CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$478
2026-04-28金属办公家具CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$101
2026-04-21其他钢铁制品LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$10
2026-04-21贱金属配件LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$297

相关企业 · 同类产品

Star Bao Furniture & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →