Star Bao Furniture & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Nội Thất Sao Bắc
0
进口笔数
318
出口笔数
$0
进口金额
$63.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300560133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV1F4HG |
| 成立日期 | 2010-07-28 |
| 联系地址 | Lô số 21, dãy CN3, Cụm công nghiệp dịch vụ làng nghề Khúc Xuyên, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ NỘI THẤT SAO BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 3b, tờ bản đồ số 13, Khu phố Châm Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84969833392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 316 | $63.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $39.95M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 34 | $14.27M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $137.1K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 19 | $64.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $49.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $34.0K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 15 | $27.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $16.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Frecom Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $842 |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $356 |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $478 |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $101 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $297 |