M&H Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 焊接钢管(异型)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ M&H Việt Nam
2
进口笔数
60
出口笔数
$4.4K
进口金额
$2.14M
出口金额
2023-07-11
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106513072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0QP41P |
| 成立日期 | 2014-04-18 |
| 联系地址 | B-TT12-4, khu Him Lam Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ M&H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M&H VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B-TT12-4, khu Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842433115036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 43 | $1.53M |
| 中国香港 | 11 | $401.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Toex International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 医用家具、电吹风 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCR International Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $1.45M | 焊接钢管(异型)、焊接钢管 |
| SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | 中国香港 | 17 | $604.9K | 焊接钢管、焊接钢管(异型) |
| EHI Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $80.8K | 非机动车零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 剪刀及刀片 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $27 |
| 2023-07-11 | 女式纺织服装 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2023-07-11 | 钢铁卫浴器具 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2023-07-11 | 塑纺容器 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $25 |
| 2023-07-11 | 动物鞍具 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2023-07-11 | 女式纺织服装 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2023-07-11 | 其他塑纺箱盒 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2023-07-11 | 钳子镊子 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2023-07-11 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2023-07-11 | 剪刀及刀片 | SHANGHAI TOEX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $37 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $1.1K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $1.3K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $1.4K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $1.3K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $825 |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $1.3K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管(异型) | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $1.3K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $1.1K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管(异型) | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $785 |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SHEPHERD HARDWARE PRODUCTS LTD | — | $1.4K |