Duc Nam Manufacturing & Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC NAM

169
进口笔数
0
出口笔数
$4.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $239.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $371.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $240.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $174.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $261.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $239.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $371.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $240.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $174.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $261.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101806759
企查查编码QVNYCE3B45
成立日期2005-10-24
联系地址Số 68 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC NAM
企业英文名称DUC NAM MANUFACTURING AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68 Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842435120393
邮箱info@dunamex.vn
传真+842435121913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
190110婴幼儿食品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
330610口腔卫生产品
961900卫生用品
330790其他芳香制剂
330720个人除臭剂
392490塑料家用制品
330710剃须用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙34$1.76M
荷兰23$1.10M
澳大利亚21$679.6K
俄罗斯14$424.7K
土耳其21$318.8K
印度10$267.1K
中国13$155.8K
韩国9$154.4K
日本11$124.0K
新西兰6$203

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dober Import Export S.L.西班牙22$1.38M其他护肤品、皮肤清洁剂
Biofoodnutrition Ltd荷兰18$983.5K婴幼儿食品
Organic Nutritionals Pty Ltd澳大利亚21$679.6K婴幼儿食品
Precot Ltd.印度10$267.1K精梳棉纱、精梳棉纱
Algodones Del Bages S.A.U.西班牙8$260.8K棉絮制品
Ipek Idrofil Pamuk San. ve Tic. A.S.土耳其10$240.6K棉絮制品、聚乙烯袋
Khaidzhenik俄罗斯7$212.4K卫生用品、棉絮制品
Hygienic Joint Stock Co.俄罗斯7$212.4K棉絮制品、卫生用品
Nippon Zettoc Co., Ltd.日本10$123.9K口腔卫生产品、其他护肤品
Arsan Kimya San. ve Tic. A.S.土耳其8$57.0K非盥洗用皂、棉絮制品

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24皮肤清洁剂SKININE COSMETIC韩国$118
2026-04-24其他护肤品SKININE COSMETIC韩国$748
2026-04-24其他护肤品SKININE COSMETIC韩国$184
2026-04-24其他护肤品SKININE COSMETIC韩国$394
2026-04-24其他护肤品SKININE COSMETIC韩国$985
2026-04-24皮肤清洁剂SKININE COSMETIC韩国$656
2026-04-24皮肤清洁剂SKININE COSMETIC韩国$236
2026-04-24其他护肤品SKININE COSMETIC韩国$394
2026-04-24皮肤清洁剂SKININE COSMETIC韩国$788
2026-04-24其他护肤品SKININE COSMETIC韩国$184

相关企业 · 同类产品

Duc Nam Manufacturing & Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →