Duc Nam Manufacturing & Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC NAM
169
进口笔数
0
出口笔数
$4.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101806759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCE3B45 |
| 成立日期 | 2005-10-24 |
| 联系地址 | Số 68 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC NAM |
| 企业英文名称 | DUC NAM MANUFACTURING AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435120393 |
| 邮箱 | info@dunamex.vn |
| 传真 | +842435121913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330710 | 剃须用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 34 | $1.76M |
| 荷兰 | 23 | $1.10M |
| 澳大利亚 | 21 | $679.6K |
| 俄罗斯 | 14 | $424.7K |
| 土耳其 | 21 | $318.8K |
| 印度 | 10 | $267.1K |
| 中国 | 13 | $155.8K |
| 韩国 | 9 | $154.4K |
| 日本 | 11 | $124.0K |
| 新西兰 | 6 | $203 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dober Import Export S.L. | 西班牙 | 22 | $1.38M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Biofoodnutrition Ltd | 荷兰 | 18 | $983.5K | 婴幼儿食品 |
| Organic Nutritionals Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $679.6K | 婴幼儿食品 |
| Precot Ltd. | 印度 | 10 | $267.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Algodones Del Bages S.A.U. | 西班牙 | 8 | $260.8K | 棉絮制品 |
| Ipek Idrofil Pamuk San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 10 | $240.6K | 棉絮制品、聚乙烯袋 |
| Khaidzhenik | 俄罗斯 | 7 | $212.4K | 卫生用品、棉絮制品 |
| Hygienic Joint Stock Co. | 俄罗斯 | 7 | $212.4K | 棉絮制品、卫生用品 |
| Nippon Zettoc Co., Ltd. | 日本 | 10 | $123.9K | 口腔卫生产品、其他护肤品 |
| Arsan Kimya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 8 | $57.0K | 非盥洗用皂、棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $118 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $748 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $184 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $394 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $985 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $656 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $236 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $394 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $788 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | SKININE COSMETIC | 韩国 | $184 |