HLH Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HLH VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$192.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901009382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SV52CJ |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Cầu, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HLH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HLH VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hồng Cầu, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84969773801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $192.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoire Cevrai F.C.V. | 法国 | 7 | $172.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires | 法国 | 1 | $11.2K | 其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 1 | $8.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $17.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $17.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $17.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $17.3K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $11.2K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $16.7K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $16.3K |
| 2025-09-26 | 其他食品制剂 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $15.6K |
| 2025-08-08 | 其他食品制剂 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $18.4K |
| 2025-05-23 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $8.8K |