Viet Chemed Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHEMED VIệT
12
进口笔数
0
出口笔数
$10.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107343112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMU1A6M |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | Khu B, Lô B6 liền kề 2, Ô số 15, Khu đô thị mới Geleximco hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CHEMED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 tổ 8, phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842466873639 |
| 邮箱 | sales@chemedviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 282760 | 碘化物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.6K |
| 美国 | 2 | $1.9K |
| 日本 | 5 | $1.7K |
| 法国 | 1 | $362 |
| 瑞士 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tocean Iodine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 碘化物 |
| Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Cosmo Bio USA, Inc. | 日本 | 3 | $1.0K | 其他诊断试剂、未烧结金属碳化物 |
| ZHEJIANG LIQUAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $854 | 其他塑料制品 |
| Cosmo Bio Co., Ltd. | 日本 | 2 | $688 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Naturewill Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $572 | 其他苷类、其他诊断试剂 |
| Cosmo Bio USA, Inc. | 美国 | 1 | $549 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Elicityl S.A. | 法国 | 1 | $362 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他诊断试剂 | COSMO BIO USA INC | 日本 | $344 |
| 2025-02-26 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LIQUAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-02-26 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LIQUAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-02-26 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LIQUAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-02-26 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LIQUAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $367 |
| 2025-02-12 | 碘化物 | QINGDAO TOCEAN IODINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-20 | 碘化物 | QINGDAO TOCEAN IODINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-03 | 其他诊断试剂 | COSMO BIO USA INC | 日本 | $344 |
| 2024-05-10 | 其他塑料制品 | SIGMA-ALDRICH PTE LTD | 美国 | $478 |
| 2024-05-10 | 其他塑料制品 | SIGMA-ALDRICH PTE LTD | 美国 | $139 |