MEGA VN Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MEGA VN
24
进口笔数
0
出口笔数
$487.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109871848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2B7V49 |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Thôn Hà Vỹ, Xã Lê Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MEGA VN |
| 企业英文名称 | MEGA VN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Vỹ, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84777945000 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $487.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $184.2K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hangzhou Oufei New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Shandong Zeen Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.1K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| fd041e76b43d037560ce65648b142a9d | 2 | $58.5K | ||
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-12-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-12-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-12-26 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-26 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-12-26 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-26 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-26 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |