K&N Teknik Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ K&N TEKNIK
25
进口笔数
0
出口笔数
$47.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801748053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEWAVX9 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | O21 đường số 44, KDC 586, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ K&N TEKNIK |
| 企业英文名称 | K&N TEKNIK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | O21 đường số 44, KDC 586, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0909640348 |
| 邮箱 | sales.knteknik@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $35.6K |
| 印度 | 4 | $9.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $732 |
| 韩国 | 1 | $604 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HUAFEI BEARING CO LTD | 中国香港 | 9 | $22.4K | 其他轴承 |
| Vinayak Trading Co. | 印度 | 4 | $9.2K | 泵及压缩机零件、金属复合垫圈 |
| Xinxiang Welfame Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.9K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| CHANGZHOU AIDEAR REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 工业热交换器 |
| Hefei WNK Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SHENZHEN FUYIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 数据处理机、其他测量仪器 |
| LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $604 | 10公斤以上干衣机、家用洗碗机 |
| SYPT International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 离合器联轴器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 轴承座 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $104 |
| 2026-02-27 | 泵及压缩机零件 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $57 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $480 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $102 |
| 2026-02-27 | 非螺纹钢销 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $96 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $12 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $600 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $120 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $120 |
| 2026-02-27 | 滚针轴承 | VINAYAK TRADING CO | 印度 | $44 |