Kostar Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOSTAR VINA
4
进口笔数
354
出口笔数
$114.3K
进口金额
$14.50M
出口金额
2023-03-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301126962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBGXK3E |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Lô số 82, tờ bản đồ số 81, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOSTAR VINA |
| 企业英文名称 | KOSTAR VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 82, tờ bản đồ số 81, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84965303210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $114.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 354 | $14.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 271 | $11.58M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $2.90M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.4K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 其他橡塑机械 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-24 | PET塑料片材 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2023-03-24 | 自粘塑料片 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2023-02-20 | PET塑料片材 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2023-02-20 | 自粘塑料片 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2023-01-17 | 自粘塑料片 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2023-01-17 | 自粘塑料片 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2023-01-10 | 自粘塑料片 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.8K |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $717 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $717 |
| 2026-07-29 | 自粘塑料卷 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-29 | 自粘塑料卷 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2026-07-29 | 自粘塑料片 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-29 | 自粘塑料卷 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |