Tanixa Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 碳酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TANIXA
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
25
进口笔数
0
出口笔数
$71.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313928237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEW9EK7 |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | Lô A18A Đường số 6, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TANIXA |
| 企业英文名称 | TANIXA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A18A Đường số 6, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84839845651 |
| 邮箱 | an.nt@tanixa.com |
| 传真 | 0839848330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 291229 | 其他环醛 |
| 330129 | 其他精油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 291830 | 醛酮羧酸 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $54.5K |
| 印度 | 4 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Dideu Medichem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Guangzhou Shiny Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 其他环醛、氯化铝 |
| Shanghai HY Sailing Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 碳酸钙、其他粘土 |
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $11.7K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Aviral Bioscience Private Ltd. | 印度 | 1 | $5.4K | 其他植物油、蓖麻油 |
| Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 旋转排量泵、液体流量计 |
| Hubei Jinwei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他化学制剂、其他碱金属硅酸盐 |
| Xinxiang North Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Henan Senyo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $880 | 乙酸及盐类、其他肥料 |
| XINXIANG NORTH FILTER CO LTD | 中国香港 | 1 | $630 | 液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 碳酸钙 | SHANGHAI HY SAILING CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 碳酸钙 | SHANGHAI HY SAILING CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-16 | 气体过滤机械 | XINXIANG NORTH FILTER CO. LTD | 中国 | $920 |
| 2025-12-16 | 过滤净化器零件 | XINXIANG NORTH FILTER CO. LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-11 | 其他磷酸钙 | XI'AN BEST BIO TECH CO LTD | 中国 | $255 |
| 2025-06-30 | 其他杂环化合物 | HK SHUNCHEUNGLUNG TRADING CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-06-11 | 天然聚合物 | WUHAN FORTUNA CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2025-05-15 | 植物鞣料 | SHAANXI DIDEU MEDICHEM CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-05-05 | 其他芳香制剂 | HUNAN TANGSONS BIOTECH CO LTD | 中国 | $386 |
| 2025-04-11 | 其他精油 | SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $925 |