HC Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN HC
1
进口笔数
238
出口笔数
$38.2K
进口金额
$14.83M
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001367491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX865YEF |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Khóm 7, Thị Trấn Sông Đốc, Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN HC |
| 企业英文名称 | HC SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp 7, Xã Sông Đốc, Cà Mau |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84366795125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 304991 | 304991 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 92 | $6.56M |
| 越南 | 48 | $2.66M |
| 印度尼西亚 | 35 | $2.14M |
| 菲律宾 | 29 | $1.74M |
| 墨西哥 | 8 | $341.7K |
| 泰国 | 4 | $168.0K |
| 日本 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambong Corp. | 越南 | 1 | $38.2K | 冷冻鱼肉 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sajo Oyang Corp. | 韩国 | 42 | $4.18M | 冷冻鱼肉、其他塑料片材 |
| Enasia Import Export Corporation | 菲律宾 | 30 | $1.78M | 冷冻鱼肉、冷冻猪杂 |
| Sajo Oyang Corporation | 越南 | 20 | $1.45M | 冷冻鱼肉 |
| PT SEKAR BUMI INDUSTRI | 印度尼西亚 | 24 | $1.40M | 冷冻鱼肉、304991 |
| Korea Surimi Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.05M | 冷冻鱼肉、加工墨鱼鱿鱼 |
| PT Sekar Bumi Tbk | 印度尼西亚 | 16 | $997.6K | 冷冻鱼肉、鱼肉制品 |
| SEKAR BUMI TBK | 印度尼西亚 | 14 | $882.3K | 冷冻鱼肉、其他化学制剂 |
| Samjin Food | 韩国 | 9 | $680.6K | 冷冻鱼肉 |
| Han Bit Corp. oration | 韩国 | 17 | $629.6K | 冷冻鱼肉 |
| Hanbit Corp. | 越南 | 11 | $479.8K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 冷冻鱼肉 | Sambong Corp. | 越南 | $38.2K |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷冻鱼肉 | Smile Heart Foods Co., Ltd. | 泰国 | $42.0K |
| 2026-06-29 | 冷冻鱼肉 | Sajo Oyang Corp. | 韩国 | $44.6K |
| 2026-06-29 | 冷冻鱼肉 | Sajo Oyang Corp. | 韩国 | $44.6K |
| 2026-06-25 | 冷冻鱼肉 | SEKAR BUMI TBK | 印度尼西亚 | $71.3K |
| 2026-06-25 | 冷冻鱼肉 | SEKAR BUMI TBK | 印度尼西亚 | $71.3K |
| 2026-06-23 | 冷冻鱼肉 | Smile Heart Foods Co., Ltd. | 泰国 | $42.0K |
| 2026-06-13 | 冷冻鱼肉 | Sajo Oyang Corp. | 韩国 | $101.2K |
| 2026-06-11 | 冷冻鱼肉 | PT Sekar Bumi Tbk | 印度尼西亚 | $71.3K |
| 2026-06-11 | 冷冻鱼肉 | PT Sekar Bumi Tbk | 印度尼西亚 | $71.3K |
| 2026-06-08 | 冷冻鱼肉 | Smile Heart Foods Co., Ltd. | 泰国 | $42.0K |