My Pearl Cake Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BáNH NGọC Mỹ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$156.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402206956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNP17CY |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | 03 Trưng Nữ Vương, Phường Bình Hiên, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁNH NGỌC MỸ |
| 企业英文名称 | NGOC MY CAKE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84899936311 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $79.4K |
| 荷兰 | 2 | $45.0K |
| 英国 | 2 | $32.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaas Inc. | 印度 | 2 | $79.4K | 果壳木炭、其他木炭 |
| Concepts & Products B.V. | 荷兰 | 2 | $45.0K | 其他木炭 |
| 1st Galaxy Group Ltd. | 英国 | 2 | $32.6K | 其他木炭、餐具套装 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 果壳木炭 | JAAS INC | 印度 | $42.4K |
| 2025-04-28 | 果壳木炭 | JAAS INC | 印度 | $37.0K |
| 2025-04-18 | 其他木炭 | 1ST GALAXY GROUP LTD | 英国 | $17.6K |
| 2025-03-12 | 其他木炭 | CONCEPTS & PRODUCTS BV | 荷兰 | $18.1K |
| 2024-12-14 | 其他木炭 | 1ST GALAXY GROUP LTD | 英国 | $14.9K |
| 2024-07-26 | 其他木炭 | CONCEPTS & PRODUCTS BV | 荷兰 | $26.9K |