Chien Cong Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CHIếN CôNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702367290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7140WDS |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | Số 30/ A3 đường X5, Khu phố 3, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CHIẾN CÔNG |
| 企业英文名称 | CHIEN CONG TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30/ A3 đường X5 Khu phố 3, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $821.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zhejiang Hover Tech Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $194.4K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Taizhou Jaktec Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.2K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| Taizhou Jingxiu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-10 | 非家用缝纫机 | HIKARI (SHANGHAI) PRECISE MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |