Hoang Thanh Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HOàNG THANH
8
进口笔数
0
出口笔数
$58.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302983162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHG3RX3 |
| 成立日期 | 2002-02-01 |
| 联系地址 | 69/30 Đào Duy Từ, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG THANH |
| 企业英文名称 | HOANG THANH EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/30 Đào Duy Từ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842839900644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $58.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Minho Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.8K | 活性碳 |
| Mega Trimming Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 金属拉链、贱金属扣件 |
| Guangzhou Evernice Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 钢铆钉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 活性碳 | NANTONG MINHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-08-25 | 钢铆钉 | MEGA TRIMMING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-03 | 活性碳 | NANTONG MINHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-08-28 | 钢铆钉 | MEGA TRIMMING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-08-16 | 活性碳 | NANTONG MINHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-01-30 | 活性碳 | NANTONG MINHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-06-27 | 钢铆钉 | GUANGZTROU EVERNICE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-05-25 | 活性碳 | NANTONG MINHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |