PHN Vietnam Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế PHN VIệT NAM

94
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $430.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $430.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108548909
企查查编码QVN81NVA1G
成立日期2018-12-14
联系地址Số 15/2 Đường Thành Công, Thôn Đại Thần 2, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHN VIỆT NAM
企业英文名称PHN VIET NAM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15/2 Đường Thành Công, Thôn Đại Thần 2, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
电话02466623318
邮箱phnmedical@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
903300第90章仪器零件
901820医用紫外红外设备
901890其他医疗器具
853710电力控制板
392690其他塑料制品
730690其他钢铁管材
950691体育器材
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利25$524.7K
波兰18$492.5K
土耳其1$430.0K
中国21$399.5K
韩国16$128.1K
中国台湾19$104.9K
克罗地亚1$80.0K
捷克3$15.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡17$657.7K其他测量仪器、其他钢铁制品
Qtek Solutions Ltd.中国10$634.6K灭火产品、灭火器
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡3$226.4K其他塑料制品、手动螺丝刀
Changzhou Junwell International Co., Ltd.中国8$208.4K治疗按摩器具、其他医疗器具
Global Sources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡11$88.7K其他电视摄像机、治疗按摩器具
Qtek Solutions Ltd.韩国10$88.4K医用紫外红外设备、体育器材
HTEK Solutions Ltd.意大利4$63.2K治疗按摩器具、超声波扫描仪
QTEK SOLUTIONS LTD中国台湾3$51.9K治疗按摩器具、温控处理设备
HTEK Solutions Ltd.中国3$26.6K电动机及零件、灭火器
KING ULTRASONIC CO LTD中国台湾7$10.8K焊接机零件、其他焊接机

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23治疗按摩器具FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD波兰$21.5K
2026-04-23治疗按摩器具FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD波兰$21.5K
2026-03-23治疗按摩器具GUANGZHOU SUNWIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$6.6K
2026-03-19治疗按摩器具FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD波兰$60.0K
2026-03-19第90章仪器零件FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD意大利$2.5K
2026-03-19治疗按摩器具FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD意大利$20.5K
2026-03-19治疗按摩器具FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD意大利$8.2K
2026-03-19治疗按摩器具FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD意大利$16.5K
2026-03-19治疗按摩器具FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD波兰$19.9K
2026-03-09治疗按摩器具QTEK SOLUTIONS LTD克罗地亚$80.0K

相关企业 · 同类产品

PHN Vietnam Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →