PHN Vietnam Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế PHN VIệT NAM
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108548909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81NVA1G |
| 成立日期 | 2018-12-14 |
| 联系地址 | Số 15/2 Đường Thành Công, Thôn Đại Thần 2, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHN VIET NAM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/2 Đường Thành Công, Thôn Đại Thần 2, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466623318 |
| 邮箱 | phnmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901820 | 医用紫外红外设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 25 | $524.7K |
| 波兰 | 18 | $492.5K |
| 土耳其 | 1 | $430.0K |
| 中国 | 21 | $399.5K |
| 韩国 | 16 | $128.1K |
| 中国台湾 | 19 | $104.9K |
| 克罗地亚 | 1 | $80.0K |
| 捷克 | 3 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $657.7K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Qtek Solutions Ltd. | 中国 | 10 | $634.6K | 灭火产品、灭火器 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $226.4K | 其他塑料制品、手动螺丝刀 |
| Changzhou Junwell International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $208.4K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $88.7K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| Qtek Solutions Ltd. | 韩国 | 10 | $88.4K | 医用紫外红外设备、体育器材 |
| HTEK Solutions Ltd. | 意大利 | 4 | $63.2K | 治疗按摩器具、超声波扫描仪 |
| QTEK SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | 3 | $51.9K | 治疗按摩器具、温控处理设备 |
| HTEK Solutions Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 电动机及零件、灭火器 |
| KING ULTRASONIC CO LTD | 中国台湾 | 7 | $10.8K | 焊接机零件、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 治疗按摩器具 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 波兰 | $21.5K |
| 2026-04-23 | 治疗按摩器具 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 波兰 | $21.5K |
| 2026-03-23 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU SUNWIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-19 | 治疗按摩器具 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 波兰 | $60.0K |
| 2026-03-19 | 第90章仪器零件 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 意大利 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 治疗按摩器具 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 意大利 | $20.5K |
| 2026-03-19 | 治疗按摩器具 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 意大利 | $8.2K |
| 2026-03-19 | 治疗按摩器具 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 意大利 | $16.5K |
| 2026-03-19 | 治疗按摩器具 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 波兰 | $19.9K |
| 2026-03-09 | 治疗按摩器具 | QTEK SOLUTIONS LTD | 克罗地亚 | $80.0K |