Koken Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOKEN TECH VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$10.2K
出口金额
—
最近进口
2023-11-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108259054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJWQ7BR |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 1, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOKEN TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOKEN TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV15-Lô18 Khu đô thị Vinaconex, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912367066 |
| 邮箱 | xhnvduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.2K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-04 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $81 |
| 2023-11-04 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-11-04 | 螺纹螺母 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $67 |
| 2023-11-04 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $59 |
| 2023-11-04 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-11-04 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-11-04 | 非螺纹垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $67 |
| 2023-11-04 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-11-04 | 钢制锁紧垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $65 |
| 2023-11-04 | 螺纹螺母 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $141 |