Tay Kinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâY KINH
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900798798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP0H2ND |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Số 238E, đường Trần Đăng Ninh, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂY KINH |
| 企业英文名称 | TAY KINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 238E, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02053776667 |
| 传真 | 02053713712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $657.6K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $499.4K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $361.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $189.8K | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| Shanghai Innovative Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.4K | 其他纺织铺地制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Wanxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 针织头饰、镀锌钢丝 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| Shenzhen Suisuifu Investment Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 纱线花边制造机、冷藏家具 |
| WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 1 | $21.2K | 镀锌钢丝、镀贱金属钢线 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 镀贱金属钢线 | WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 镀贱金属钢线 | WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-19 | 镀锌钢丝 | WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-19 | 镀贱金属钢线 | WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $393 |
| 2026-03-19 | 镀锌钢丝 | WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-01 | 纱线花边制造机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-01 | 纱线花边制造机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-01-17 | 半制黄金 | HANGZHOU SAIJIU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-01-07 | 治疗按摩器具 | FUAN GUOHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-25 | 纱线花边制造机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |