Tay Kinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâY KINH

84
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $228.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $201.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $256.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $228.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $201.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $256.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900798798
企查查编码QVNSP0H2ND
成立日期2016-08-29
联系地址Số 238E, đường Trần Đăng Ninh, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂY KINH
企业英文名称TAY KINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 238E, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02053776667
传真02053713712
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
848210滚珠轴承
870899其他车辆零件
841590空调机零件
870829车身零件
841480其他气泵
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.94M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd.中国18$657.6K矿物粉碎机、矿物处理机器
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国39$499.4K其他塑料制品、面包面食机械
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国6$361.2K其他塑料制品、塑料家用制品
Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd.中国10$189.8K镀铝锌钢板、涂层钢板
Shanghai Innovative Trading Co., Ltd.中国2$89.4K其他纺织铺地制品、其他塑料制品
Guangxi Wanxiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$32.5K针织头饰、镀锌钢丝
Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd.中国1$23.2K塑料家用制品、塑料/纺织手提包
Shenzhen Suisuifu Investment Holdings Co., Ltd.中国2$22.9K纱线花边制造机、冷藏家具
WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD中国1$21.2K镀锌钢丝、镀贱金属钢线
Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$15.9K纸手帕毛巾、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19镀贱金属钢线WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD中国$2.7K
2026-03-19镀贱金属钢线WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD中国$2.4K
2026-03-19镀锌钢丝WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD中国$7.8K
2026-03-19镀贱金属钢线WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD中国$393
2026-03-19镀锌钢丝WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD中国$7.8K
2026-02-01纱线花边制造机PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-02-01纱线花边制造机PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$720
2026-01-17半制黄金HANGZHOU SAIJIU TECHNOLOGY CO LTD中国$19.8K
2026-01-07治疗按摩器具FUAN GUOHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$11.1K
2025-12-25纱线花边制造机PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$9.6K

相关企业 · 同类产品

Tay Kinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →