IBAS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IBAS
6
进口笔数
0
出口笔数
$37.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317163701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63MDDSV |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | 170N Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IBAS |
| 企业英文名称 | IBAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170N Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84947734089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $36.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Britta Lighting & Displays Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $34.3K | LED灯具、LED照明装置 |
| Shenzhen Penel Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Nanoclear Water Solutions Ltd. | 美国 | 1 | $50 | 其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | LED照明装置 | SHENZHEN PENEL OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | LED照明装置 | SHENZHEN PENEL OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-03-24 | LED照明装置 | SHENZHEN PENEL OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $470 |
| 2024-06-26 | 其他石制品 | NANOCLEAR WATER SOLUTIONS LTD | 美国 | $50 |
| 2023-09-05 | LED照明装置 | BRITTA LIGHTING & DISPLAYS PTE LTD | 中国 | $820 |
| 2023-09-05 | LED灯具 | BRITTA LIGHTING & DISPLAYS PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-05 | LED照明装置 | BRITTA LIGHTING & DISPLAYS PTE LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-09-05 | LED灯具 | BRITTA LIGHTING & DISPLAYS PTE LTD | 中国 | $45 |
| 2023-08-08 | 贱金属帽架 | BRITTA LIGHTING & DISPLAYS PTE LTD | 中国 | $9 |
| 2023-08-08 | LED灯具 | BRITTA LIGHTING & DISPLAYS PTE LTD | 中国 | $7.0K |