Kim Khanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

3
进口笔数
98
出口笔数
$2.1K
进口金额
$215.8K
出口金额
2024-04-22
最近进口
2026-07-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702611830
企查查编码QVNMYDS2G1
成立日期2017-10-25
联系地址Ô 11 Lô LKB, Đường D1, Tổ 25, khu nhà ở An Phú 1, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KIM KHÁNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 11 Lô LKB, Đường D1, Tổ 25, khu nhà ở An Phú 1, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84938129902
邮箱nkk.tools@gmail.com
官网nkk-tools.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
731824非螺纹钢销
820730可互换冲压工具
820810金属加工机刀
848071橡塑模具
901730测量仪器

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
820411不可调扳手
401610硫化橡胶垫
820412可调扳手
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$1.4K
丹麦1$673

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$215.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Tian Ge Science & Technology Co., Ltd.中国1$937非螺纹钢销、可互换冲压工具
Leitech Instruments丹麦1$673其他测量仪器、其他印刷品
Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国1$497机床零件附件、可互换钻具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南98$215.8K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-22金属加工机刀Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国$122
2024-04-22金属加工机刀Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国$76
2024-04-22金属加工机刀Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国$39
2024-04-22金属加工机刀Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国$26
2024-04-22金属加工机刀Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国$54
2024-04-22金属加工机刀Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国$26
2024-04-22金属加工机刀Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国$76
2024-04-22金属加工机刀Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国$22
2024-04-22金属加工机刀Dongguan Yongzhong Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国$56
2024-04-17可互换冲压工具Guangzhou Tian Ge Science & Technology Co., Ltd.中国$18

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09钢铁螺钉螺栓Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$483
2026-07-09钢铁螺钉螺栓Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-07-09硫化橡胶垫Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-09其他钢铁非螺纹件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$804
2026-07-09钢铁螺钉螺栓Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-09硫化橡胶垫Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-07-09其他钢铁非螺纹件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-09钢铁螺钉螺栓Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-07-09钢铁螺钉螺栓Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-07-09钢铁螺钉螺栓Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$493

相关企业 · 同类产品

Kim Khanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →