Tan Thinh Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY LắP CôNG TRìNH TâN THịNH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$465.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201882337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKG73F2 |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Tổ Đẩu Vũ 3 (nhà ông Đào Mạnh Hùng), Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY LẮP CÔNG TRÌNH TÂN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Đẩu Vũ 3 (nhà ông Đào Mạnh Hùng), Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày dép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $465.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 5 | $271.6K | 传动部件、瓦楞纸箱 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $194.3K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $17.5K |
| 2026-05-14 | 绝缘电线 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $0 |
| 2026-05-14 | 电力控制板 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $0 |
| 2026-05-14 | 其他电路开关装置 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $0 |
| 2026-05-14 | 绝缘电线 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $0 |
| 2026-05-14 | 其他钢铁制品 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $129 |
| 2026-05-14 | 贱金属配件 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $59 |
| 2026-05-14 | 其他高压电路装置 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $0 |
| 2026-05-14 | 其他钢铁制品 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $161 |
| 2026-05-14 | 其他钢铁结构体 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $37 |