B.L.G. International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế B.L.G
21
进口笔数
0
出口笔数
$271.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105108988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P43J5N |
| 成立日期 | 2011-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 6A, Tòa nhà M5, Số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ B.L.G |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6A, Tòa nhà M5, Số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462769107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $257.0K |
| 西班牙 | 1 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Grandel GmbH | 德国 | 16 | $191.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Goldeneye Permanent System GmbH | 德国 | 5 | $80.2K | 其他护肤品、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $221 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $218 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $913 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $861 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $302 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $218 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $84 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $221 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $358 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | GOLDENEYE PERMANENT SYSTEM GMBH | 德国 | $615 |