Van Xuan Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 硼氧化物及酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Vạn Xuân
21
进口笔数
0
出口笔数
$990.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101247162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCRNF4A |
| 成立日期 | 2002-04-09 |
| 联系地址 | 21/62 Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tulip 05-06, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842437343118 |
| 传真 | 0438432673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 281910 | 三氧化铬 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 3 | $358.6K |
| 玻利维亚 | 11 | $353.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $109.8K |
| 秘鲁 | 2 | $108.0K |
| 美国 | 2 | $35.7K |
| 智利 | 1 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $389.4K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Raffemet Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $358.6K | 未锻轧铝、高纯锌 |
| ENT International | 俄罗斯 | 2 | $109.8K | 碳酸钾、三氧化铬 |
| Rudolf Lietz Inc. | 秘鲁 | 1 | $55.4K | 硼氧化物及酸 |
| Inkabor S.A.C. | 意大利 | 1 | $52.7K | 硼氧化物及酸、其他硼酸盐 |
| Agility Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.4K | 硫酸钠、硼氧化物及酸 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE | 玻利维亚 | $67.2K |
| 2025-08-14 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 玻利维亚 | $22.9K |
| 2025-08-06 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE | 玻利维亚 | $22.9K |
| 2025-06-27 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE | 玻利维亚 | $46.7K |
| 2025-06-12 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE | 玻利维亚 | $24.0K |
| 2025-06-12 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 玻利维亚 | $22.9K |
| 2025-04-28 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE | 美国 | $17.9K |
| 2025-04-22 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE | 美国 | $17.9K |
| 2025-02-14 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE | 玻利维亚 | $24.4K |
| 2024-10-28 | 硼氧化物及酸 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 玻利维亚 | $24.6K |