Tung Nghiep Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TùNG NGHIệP
24
进口笔数
22
出口笔数
$1.14M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-01-20
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314580908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRU8Y4S |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | 188 Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÙNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | TUNG NGHIEP PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh đúng theo các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật); + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mạo, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983373589 |
| 邮箱 | lamnguyen5535@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 93.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.13M |
| 中国台湾 | 5 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $22.3K |
| 越南 | 21 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Qianheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $942.8K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 3 | $73.4K | 其他橡塑机械、聚乙烯袋 |
| Foshan Jiuxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.5K | 橡塑挤出机、高压塑料软管 |
| Ruian Ruipai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 4 | $15.7K | 8477机器零件 |
| Wenzhou Bingbing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $330 | 其他塑料制品、980720 |
| HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP. (C/O YCS) | 中国台湾 | 1 | $60 | 8477机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 1 | $22.3K | 8477机器零件 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $14.7K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 8477机器零件 | HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP. (C/O YCS) | 中国台湾 | $60 |
| 2026-01-20 | 吹塑机 | FOSHAN QIANHENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $240.0K |
| 2025-10-10 | 8477机器零件 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-10-10 | 其他橡塑机械 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-10-10 | 8477机器零件 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-10 | 8477机器零件 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-10 | 8477机器零件 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-10 | 齿轮及变速器 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-29 | 8477机器零件 | HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $4.3K |
| 2025-04-04 | 其他橡塑机械 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $24.6K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $591 |
| 2026-01-20 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $563 |
| 2025-11-12 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $251 |
| 2025-11-12 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $222 |
| 2025-10-21 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $278 |
| 2025-10-21 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $257 |
| 2025-09-09 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $225 |
| 2025-09-09 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $203 |
| 2025-08-04 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $328 |
| 2025-08-04 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $353 |