Tung Nghiep Packaging Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他橡塑机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TùNG NGHIệP

24
进口笔数
22
出口笔数
$1.14M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-01-20
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2023-10进口 $44.8K · 2 笔出口 $832 · 1 笔2023-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $415 · 1 笔2024-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $786 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $454 · 1 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $714 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 1 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $487 · 1 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $437 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $681 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2025-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $535 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $473 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $240.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2023-10进口 $44.8K · 2 笔出口 $832 · 1 笔2023-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $415 · 1 笔2024-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $786 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $454 · 1 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $714 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 1 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $487 · 1 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $437 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $681 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2025-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $535 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $473 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $240.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314580908
企查查编码QVNTRU8Y4S
成立日期2017-08-17
联系地址188 Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÙNG NGHIỆP
企业英文名称TUNG NGHIEP PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址188 Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh đúng theo các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật); + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mạo, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84983373589
邮箱lamnguyen5535@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本93.18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
847720橡塑挤出机
847730吹塑机
820890其他机器刀具
848340齿轮及变速器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$1.13M
中国台湾5$15.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$22.3K
越南21$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Qianheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国7$942.8K吹塑机、其他橡塑机械
HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD中国香港3$73.4K其他橡塑机械、聚乙烯袋
Foshan Jiuxin Machinery Co., Ltd.中国4$51.5K橡塑挤出机、高压塑料软管
Ruian Ruipai Machinery Co., Ltd.中国2$30.2K其他橡塑机械、8477机器零件
Ruian Waluda Trade Co., Ltd.中国1$28.3K其他橡塑机械、橡塑挤出机
HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP中国台湾4$15.7K8477机器零件
Wenzhou Bingbing International Trade Co., Ltd.中国2$330其他塑料制品、980720
HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP. (C/O YCS)中国台湾1$608477机器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP中国台湾1$22.3K8477机器零件
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南21$14.7K不锈钢管件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-098477机器零件HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP. (C/O YCS)中国台湾$60
2026-01-20吹塑机FOSHAN QIANHENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD中国$240.0K
2025-10-108477机器零件HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD中国$700
2025-10-10其他橡塑机械HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD中国$19.7K
2025-10-108477机器零件HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD中国$2.6K
2025-10-108477机器零件HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD中国$2.4K
2025-10-108477机器零件HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD中国$2.5K
2025-10-10齿轮及变速器HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD中国$1.0K
2025-07-298477机器零件HORNG TAIR INDUSTRIAL CORP中国台湾$4.3K
2025-04-04其他橡塑机械HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD中国$24.6K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$591
2026-01-20聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$563
2025-11-12聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$251
2025-11-12聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$222
2025-10-21聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$278
2025-10-21聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$257
2025-09-09聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$225
2025-09-09聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$203
2025-08-04聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$328
2025-08-04聚乙烯袋MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$353

相关企业 · 同类产品

Tung Nghiep Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →