NHA VIET SOLUTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần giải pháp nhà việt
23
进口笔数
0
出口笔数
$187.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104516744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE4HJFY |
| 成立日期 | 2010-04-26 |
| 联系地址 | Đội 8 thôn 2, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NHÀ VIỆT |
| 企业英文名称 | NHA VIET SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 8 thôn 2, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84913100085 |
| 邮箱 | nhavietscg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $131.0K |
| 泰国 | 13 | $56.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHAOQING SANLE INTEGRATED HOUSING MFG CO LTD | 中国 | 7 | $101.7K | 无石棉纤维水泥制品、其他矿物绝缘材料 |
| Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $56.6K | 无石棉纤维水泥制品、加强石制瓦片 |
| GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $29.3K | 预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-01-09 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-09 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-11 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-11 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |