Convey Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Băng Tải
62
进口笔数
1
出口笔数
$1.01M
进口金额
$25
出口金额
2026-06-15
最近进口
2023-06-29
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105608892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAJS42Y |
| 成立日期 | 2011-11-11 |
| 联系地址 | Số 22 ngõ 91 Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BĂNG TẢI |
| 企业英文名称 | CONVEY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngõ 91 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842436291259 |
| 邮箱 | tranngoc@conveytechvn.com |
| 官网 | www.conveytechvn.com |
| 传真 | 02436291260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $311.0K |
| 中国 | 14 | $294.3K |
| 法国 | 7 | $208.9K |
| 日本 | 6 | $113.4K |
| 南非 | 5 | $44.9K |
| 德国 | 3 | $26.8K |
| 韩国 | 2 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $25 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama Industrial Products Asia-Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $299.7K | 带配件增强橡胶管、未硫化改性橡胶 |
| MLT Minet Lacing Technology S.A.S. | 法国 | 7 | $208.9K | 机械零件、自攻螺钉 |
| Oriental Rubber Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $177.9K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Mahajan Conveyor Private Ltd. | 印度 | 10 | $96.1K | 纺织增强橡胶带、其他钢铁制品 |
| Qingdao Dark Horse Super International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $85.8K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Tru Trac Rollers (Pty) Ltd | 南非 | 4 | $32.7K | 机械零件、土方机械零件 |
| Coal Control Gesellschaft fur | 德国 | 3 | $26.8K | 测量仪器零件、商业广告材料 |
| TEGA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 4 | $16.2K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zenith Industrial Rubber Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $14.3K | 硫化橡胶板片、硫化橡胶地板 |
| Tega McNally Minerals Ltd. | 印度 | 2 | $6.5K | 矿物加工机零件、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Yokohama Rubber Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25 | 新汽车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 纺织增强橡胶带 | Zenith Industrial Rubber Products Pvt. Ltd. | 印度 | $14.3K |
| 2026-04-07 | 纺织增强橡胶带 | Zenith Industrial Rubber Products Pvt. Ltd. | 印度 | $5 |
| 2026-04-07 | 纺织增强橡胶带 | Zenith Industrial Rubber Products Pvt. Ltd. | 印度 | $5 |
| 2026-04-06 | 纺织增强橡胶带 | Qingdao Dark Horse Super International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 纺织增强橡胶带 | Qingdao Dark Horse Super International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 非棉针织女衫 | The Yokohama Rubber Co., Ltd. | 日本 | $113 |
| 2026-03-31 | 纸制包装容器 | The Yokohama Rubber Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-03-31 | 纤维纸板手提包 | The Yokohama Rubber Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-03-31 | 清洁用布 | The Yokohama Rubber Co., Ltd. | 日本 | $272 |
| 2026-03-31 | 真空瓶及零件 | The Yokohama Rubber Co., Ltd. | 日本 | $139 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 金属加固橡胶带 | THE YOKOHAMA RUBBER CO LTD | 日本 | $15 |
| 2023-06-29 | 金属加固橡胶带 | THE YOKOHAMA RUBBER CO LTD | 日本 | $10 |