Tran Ty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Trần Tỷ
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301959181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMDUD82 |
| 成立日期 | 2000-03-15 |
| 联系地址 | 23 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN TỶ |
| 企业英文名称 | TRAN TY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02839801246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.42M |
| 日本 | 12 | $224.4K |
| 南非 | 2 | $93.2K |
| 意大利 | 2 | $35.3K |
| 德国 | 3 | $29.2K |
| 韩国 | 1 | $16.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuangma Rubber Mfg. Ltd. | 中国 | 28 | $1.87M | 纺织增强橡胶带、泡沫橡胶板 |
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $394.6K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $162.3K | 硫化橡胶板片、其他粘合剂≤1kg |
| Qingdao Topgreen Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.3K | 硫化橡胶板片、再生橡胶 |
| Nikki Tsusho Corporation | 日本 | 4 | $76.2K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Central Corp. Corporation | 日本 | 6 | $68.0K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Tohshin Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $51.4K | 自推进起重机、纺织增强橡胶带 |
| Takakoh Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.8K | 纺织增强橡胶带 |
| Zhengzhou Bai Ott New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 硫化橡胶板片、其他钢铁制品 |
| Shanxi Betop Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 硫化橡胶板片、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $2.9K |