Tu Thanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tự Thành
54
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101505092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBF2P0F |
| 成立日期 | 2004-05-19 |
| 联系地址 | Lô C2 khu công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ THÀNH |
| 企业英文名称 | TU THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C2 khu công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 8725569 |
| 邮箱 | tuthanhjsc@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $3.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Bosai Rubber Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.60M | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.50M | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Qingdao Huaxia Rubber Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $268.4K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Shanxi Betop Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 硫化橡胶板片、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG LONGSHENGHUA RUBBER CO.,LTD | 中国 | $3.9K |