Tin Phat Investment Production & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEADY VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$122.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900989499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQBSS8Y |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Vinaconex 21, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEADY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEADY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Vinaconex 21, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84962899808 |
| 邮箱 | tincao.hy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $122.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 电热器具零件、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $662 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $662 |